translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "chỉ trích" (1)
chỉ trích
English VCriticize
Những bài đăng chỉ trích Quốc vương trên mạng xã hội.
Posts criticizing the King on social media.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "chỉ trích" (0)
format_quote Phrases "chỉ trích" (3)
Anh ấy bị chỉ trích vì ngoại tình.
He is criticized for having an affair.
Tòa án tuyên thêm 30 năm tù theo luật khi quân vì những bài đăng chỉ trích Quốc vương.
The court sentenced him to an additional 30 years in prison under the lèse-majesté law for posts criticizing the King.
Những bài đăng chỉ trích Quốc vương trên mạng xã hội.
Posts criticizing the King on social media.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y